Bản dịch của từ Empathetic trong tiếng Việt
Empathetic

Empathetic (Adjective)
Thể hiện khả năng hiểu và cảm thông với cảm xúc, hoàn cảnh của người khác; có thể đặt mình vào vị trí người khác để cảm nhận nỗi vui, buồn hoặc khó khăn của họ.
Showing an ability to understand and share the feelings of another.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "empathetic" mô tả khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học và giao tiếp xã hội. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này có thể khác nhau trong các nền văn hóa, nơi mà biểu hiện sự đồng cảm có thể được coi trọng khác nhau. Từ "empathetic" thường liên quan đến các lĩnh vực như giáo dục, tư vấn, và chăm sóc sức khỏe tâm thần.
Họ từ
Từ "empathetic" mô tả khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học và giao tiếp xã hội. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này có thể khác nhau trong các nền văn hóa, nơi mà biểu hiện sự đồng cảm có thể được coi trọng khác nhau. Từ "empathetic" thường liên quan đến các lĩnh vực như giáo dục, tư vấn, và chăm sóc sức khỏe tâm thần.
