Bản dịch của từ Emphysematous trong tiếng Việt

Emphysematous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emphysematous(Adjective)

ɛmfɪsˈɛmətəs
ɛmfɪsˈɛmətəs
01

Thuộc hoặc liên quan đến khí thủng phổi (emphysema) — tình trạng phổi có khoảng không khí bất thường tăng lên do tổn thương các túi khí, khiến khó thở.

Relating to or affected by emphysema a condition marked by an abnormal increase of air spaces in the lungs.

与肺气肿有关的,肺部空气空间异常增多的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ