Bản dịch của từ Empiric trong tiếng Việt
Empiric

Empiric(Noun)
Một người (thường trong y học hoặc các ngành khoa học) chỉ dựa vào quan sát và thí nghiệm thực tế để đánh giá, chứ không dựa nhiều vào lý thuyết hay giả thuyết trừu tượng.
A person who, in medicine or other sciences, relies solely on observation and experiment.
依靠观察和实验的人
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "empiric" (tiếng Việt: thực nghiệm) thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và triết học, ngụ ý về việc kiến thức được hình thành thông qua quan sát và trải nghiệm thực tế, thay vì lý thuyết hay suy luận. Trong tiếng Anh, "empiric" thường được sử dụng trong ngữ cảnh hẹp hơn, trong khi từ "empirical" phổ biến hơn và được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực nghiên cứu. Sự khác biệt chính giữa "empiric" và "empirical" nằm ở mức độ sử dụng và phạm vi áp dụng trong văn bản học thuật.
Từ “empiric” có nguồn gốc từ tiếng Latinh “empiricus”, được vay mượn từ tiếng Hy Lạp “empeirikos”, có nghĩa là “có kinh nghiệm.” Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ những người học hỏi và áp dụng kiến thức thông qua kinh nghiệm thực tiễn chứ không phải lý thuyết. Ý nghĩa hiện tại của “empiric” thường liên quan đến phương pháp nghiên cứu dựa trên quan sát, phân tích thực nghiệm, nhấn mạnh vai trò của dữ liệu và thực tiễn trong việc xây dựng kiến thức.
Từ "empiric" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt trong nghiên cứu khoa học, để chỉ những phương pháp dựa trên kinh nghiệm và quan sát thực tế. Trong các lĩnh vực xã hội và tự nhiên, từ này có thể được tìm thấy liên quan đến các luận điểm về phương pháp nghiên cứu hoặc chứng minh giả thuyết.
Họ từ
Từ "empiric" (tiếng Việt: thực nghiệm) thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và triết học, ngụ ý về việc kiến thức được hình thành thông qua quan sát và trải nghiệm thực tế, thay vì lý thuyết hay suy luận. Trong tiếng Anh, "empiric" thường được sử dụng trong ngữ cảnh hẹp hơn, trong khi từ "empirical" phổ biến hơn và được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực nghiên cứu. Sự khác biệt chính giữa "empiric" và "empirical" nằm ở mức độ sử dụng và phạm vi áp dụng trong văn bản học thuật.
Từ “empiric” có nguồn gốc từ tiếng Latinh “empiricus”, được vay mượn từ tiếng Hy Lạp “empeirikos”, có nghĩa là “có kinh nghiệm.” Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ những người học hỏi và áp dụng kiến thức thông qua kinh nghiệm thực tiễn chứ không phải lý thuyết. Ý nghĩa hiện tại của “empiric” thường liên quan đến phương pháp nghiên cứu dựa trên quan sát, phân tích thực nghiệm, nhấn mạnh vai trò của dữ liệu và thực tiễn trong việc xây dựng kiến thức.
Từ "empiric" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt trong nghiên cứu khoa học, để chỉ những phương pháp dựa trên kinh nghiệm và quan sát thực tế. Trong các lĩnh vực xã hội và tự nhiên, từ này có thể được tìm thấy liên quan đến các luận điểm về phương pháp nghiên cứu hoặc chứng minh giả thuyết.
