empiric
empiric (Noun)
Nghĩa 01
Một người (thường trong y học hoặc các ngành khoa học) chỉ dựa vào quan sát và thí nghiệm thực tế để đánh giá, chứ không dựa nhiều vào lý thuyết hay giả thuyết trừu tượng.
A person who, in medicine or other sciences, relies solely on observation and experiment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "empiric" (tiếng Việt: thực nghiệm) thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và triết học, ngụ ý về việc kiến thức được hình thành thông qua quan sát và trải nghiệm thực tế, thay vì lý thuyết hay suy luận. Trong tiếng Anh, "empiric" thường được sử dụng trong ngữ cảnh hẹp hơn, trong khi từ "empirical" phổ biến hơn và được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực nghiên cứu. Sự khác biệt chính giữa "empiric" và "empirical" nằm ở mức độ sử dụng và phạm vi áp dụng trong văn bản học thuật.