Bản dịch của từ Employee recognition framework trong tiếng Việt
Employee recognition framework
Noun [U/C]

Employee recognition framework(Noun)
ɛmplˈɔɪi rˌɛkəɡnˈɪʃən frˈeɪmwɜːk
ɛmˈpɫɔɪi ˌrɛkəɡˈnɪʃən ˈfreɪmˌwɝk
01
Một phương pháp nhằm nâng cao sự gắn bó và tinh thần của nhân viên thông qua việc ghi nhận công lao
One effective way to boost employee engagement and morale is through recognition.
一种通过认可来增强员工归属感和士气的方法。
Ví dụ
02
Một hệ thống hoặc quy trình xác định cách nhân viên sẽ được công nhận và thưởng thức
A system or procedure outlining how employees will be recognized and rewarded.
这是一套系统或流程,概述了员工将如何获得认可和奖励的方式。
Ví dụ
