Bản dịch của từ Morale trong tiếng Việt

Morale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Morale(Noun)

mɚˈæl
məɹˈæl
01

Tinh thần, mức độ tự tin, nhiệt huyết và kỷ luật của một người hoặc một nhóm vào một thời điểm cụ thể.

The confidence, enthusiasm, and discipline of a person or group at a particular time.

士气,信心和热情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Morale (Noun)

SingularPlural

Morale

Morales

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ