morale
morale (Noun)
Nghĩa 01
Tinh thần, mức độ tự tin, nhiệt huyết và kỷ luật của một người hoặc một nhóm vào một thời điểm cụ thể.
The confidence, enthusiasm, and discipline of a person or group at a particular time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của morale (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
morale | morales |
Kết hợp từ của morale (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tinh thần quốc gia national morale | Tinh thần quốc gia đã cải thiện sau sự kiện cộng đồng thứ bảy vừa qua. The national morale improved after the community event last Saturday. |
tinh thần đồng đội team morale | Tinh thần của đội đã cải thiện sau sự kiện từ thiện thành công vào tháng Ba. The team's morale improved after the successful charity event in March. |
tinh thần nhân viên employee morale | Tinh thần nhân viên cao thúc đẩy làm việc nhóm trong các sự kiện xã hội tại công ty. High employee morale boosts teamwork during social events at the company. |
tinh thần kém poor morale | Cộng đồng đang chịu đựng tinh thần kém do mất việc gần đây. The community suffers from poor morale due to recent job losses. |
tinh thần cao high morale | Sự kiện cộng đồng đã nâng cao tinh thần cho tất cả người tham gia vào thứ Bảy vừa qua. The community event boosted high morale among all participants last Saturday. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tâm lý (morale) là trạng thái tinh thần của một cá nhân hoặc nhóm, thể hiện sự phấn chấn, động lực và ý chí trong việc thực hiện mục tiêu hoặc đối mặt với thử thách. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất hiện phổ biến trong quân đội và quản lý. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "morale" có nghĩa và cách sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh đến trạng thái nhóm nhiều hơn.