Bản dịch của từ Morale trong tiếng Việt
Morale

Morale (Noun)
Tinh thần, mức độ tự tin, nhiệt huyết và kỷ luật của một người hoặc một nhóm vào một thời điểm cụ thể.
The confidence, enthusiasm, and discipline of a person or group at a particular time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tâm lý (morale) là trạng thái tinh thần của một cá nhân hoặc nhóm, thể hiện sự phấn chấn, động lực và ý chí trong việc thực hiện mục tiêu hoặc đối mặt với thử thách. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất hiện phổ biến trong quân đội và quản lý. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "morale" có nghĩa và cách sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh đến trạng thái nhóm nhiều hơn.
Tâm lý (morale) là trạng thái tinh thần của một cá nhân hoặc nhóm, thể hiện sự phấn chấn, động lực và ý chí trong việc thực hiện mục tiêu hoặc đối mặt với thử thách. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất hiện phổ biến trong quân đội và quản lý. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "morale" có nghĩa và cách sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh đến trạng thái nhóm nhiều hơn.
