emptiness
emptiness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của emptiness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
emptiness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "emptiness" (trống rỗng) thường được sử dụng để chỉ trạng thái không có nội dung, cảm giác thiếu thốn hay sự vắng mặt của một cái gì đó quan trọng. Trong triết học Phật giáo, "emptiness" (hay "śūnyatā" trong tiếng Phạn) mang ý nghĩa sâu sắc hơn, chỉ sự không tồn tại một bản ngã vĩnh cửu và sự tương tác của mọi vật. Trong tiếng Anh British và American, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn về cách viết hay ý nghĩa, nhưng cách phát âm có thể có sự biến đổi nhẹ. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, "emptiness" cũng có thể được sử dụng trong văn học, tâm lý học và triết học để miêu tả cảm xúc hay trạng thái tâm thức của con người.
