emptied
emptied (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của emptied (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | empty |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | emptied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | emptied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | empties |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | emptying |
emptied (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Emptied" là dạng quá khứ của động từ "empty", có nghĩa là làm cho cái gì đó không còn chứa đựng gì bên trong. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh hàng ngày, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào các tình huống trang trọng.