Bản dịch của từ Empty trong tiếng Việt

Empty

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Empty(Adjective)

ˈɛmti
ˈɛmpti
01

Dùng để mô tả lời nói, cử chỉ hoặc hành động không có ý nghĩa thật sự, thiếu chân thành hoặc rỗng nội dung — chỉ mang tính hình thức, không có giá trị tình cảm hay ý nghĩa thực tế.

(of words or a gesture) lacking meaning or sincerity.

Ví dụ
02

Không có gì bên trong; không được lấp đầy hoặc không có người/đồ vật chiếm chỗ.

Containing nothing; not filled or occupied.

Ví dụ
03

Không có giá trị hoặc mục đích; trống rỗng về ý nghĩa, vô ích hoặc không đem lại lợi ích gì.

Having no value or purpose.

Ví dụ

Dạng tính từ của Empty (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Empty

Trống rỗng

Emptier

Rỗng hơn

Emptiest

Trống nhất

Empty(Noun)

ˈɛmti
ˈɛmpti
01

Một chai hoặc cốc đã được uống sạch hoặc không còn chất lỏng bên trong; đồ đựng rỗng không có nội dung.

A bottle or glass left empty of its contents.

Ví dụ

Empty(Verb)

ˈɛmti
ˈɛmpti
01

Lấy hết hoặc loại bỏ tất cả những thứ đang có bên trong một vật chứa (ví dụ như rỗng hộp, rỗng thùng).

Remove all the contents of (a container)

Ví dụ

Dạng động từ của Empty (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Empty

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Emptied

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Emptied

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Empties

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Emptying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ