empty handed
Idiom
empty handed (Idiom)
AI
Nghĩa 01
Thiếu tài sản hoặc nguồn lực.
Lacking possessions or resources.
Ví dụ
Cô ấy rời công việc không có gì sau khi không được thăng chức.She left the job empty-handed after not getting the promotion.
Họ cảm thấy thất vọng vì rời cuộc thi không có gì.They felt disappointed for leaving the competition empty-handed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy rời khỏi công việc không mang theo gì.She left the job empty-handed.
Anh ấy cảm thấy thất vọng vì rời đi không mang gì.He felt disappointed for leaving empty-handed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy rời cuộc phỏng vấn công việc không mang gì về.She left the job interview empty handed.
Anh ấy cảm thấy thất vọng vì rời buổi tiệc không mang gì về.He felt frustrated for leaving the party empty handed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Empty handed" là một cụm từ tiếng Anh được sử dụng để miêu tả tình trạng không mang theo bất kỳ đồ vật nào, thường liên quan đến việc không đạt được mục tiêu hoặc không thể đáp ứng một kỳ vọng nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này có thể được áp dụng trong cả ngữ cảnh hàng ngày và trong văn viết. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, cả về ngữ nghĩa và hình thức viết. غ