Bản dịch của từ Emulate trong tiếng Việt
Emulate
Verb

Emulate(Verb)
eɪmˈuːlaɪt
ˈeɪmˌwɫeɪt
02
Để bắt chước hoặc vượt qua một người hoặc thành tựu bằng cách bắt chước
To imitate or surpass someone or some achievement, usually by mimicking.
模仿或超越某人或某项成就,通常是通过模仿实现的
Ví dụ
03
Cố gắng cân bằng hoặc làm cho bằng nhau
Try to level the playing field or make things equal.
努力达到平等或使之平衡
Ví dụ
