emulates
emulates (Verb)
Nghĩa 01 · Cố gắng bắt chước ai đó hoặc điều gì đó để đạt tới hoặc vượt qua họ/đó; làm theo cách của người khác nhằm sánh kịp hoặc hơn họ.
Cố gắng bắt chước ai đó hoặc điều gì đó để đạt tới hoặc vượt qua họ/đó; làm theo cách của người khác nhằm sánh kịp hoặc hơn họ.
Match or surpass a person or achievement typically by imitation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của emulates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | emulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | emulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | emulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | emulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | emulating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "emulates" (động từ) có nghĩa là bắt chước hoặc cố gắng đạt được những phẩm chất hoặc thành tích của người khác, thường nhằm mục đích cải thiện bản thân hoặc nâng cao kỹ năng. Trong tiếng Anh, "emulate" có thể được sử dụng trong cả Anh và Mỹ, nhưng trong văn viết, tiếng Anh Anh thường ưa chuộng cụm từ "to emulate" hơn. Phát âm trong tiếng Anh Anh có xu hướng nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó có thể được phát âm mạnh hơn. Sự khác biệt này chủ yếu liên quan đến cách nhấn âm và ngữ điệu trong các tình huống giao tiếp.