Bản dịch của từ Emulsifying trong tiếng Việt

Emulsifying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emulsifying(Verb)

ɨmˈʌsləfˌaɪzɨŋ
ɨmˈʌsləfˌaɪzɨŋ
01

Làm cho hai chất lỏng không hòa tan (ví dụ dầu và nước) trộn đều với nhau thành một hỗn hợp mịn gọi là nhũ tương.

To mix different liquids together to form an emulsion.

Ví dụ

Dạng động từ của Emulsifying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Emulsify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Emulsified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Emulsified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Emulsifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Emulsifying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ