Bản dịch của từ Emulsion trong tiếng Việt
Emulsion

Emulsion (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Emulsion (Verb)
Sơn bằng sơn nước (sơn emulsion); quét/thi công lớp sơn emulsion lên bề mặt.
Paint with emulsion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Nhũ tương là một hỗn hợp của hai chất lỏng không hòa tan trong nhau, thường là dầu và nước, được ổn định nhờ một chất nhũ hóa. Chất nhũ hóa giúp phân tán giọt của chất lỏng này trong chất lỏng khác, tạo thành một hệ thống đồng nhất hơn. Trong tiếng Anh, "emulsion" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với nghĩa giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, có thể có sự khác biệt nhẹ về cách sử dụng hoặc ứng dụng trong lĩnh vực thực phẩm và hóa mỹ phẩm.
Họ từ
Nhũ tương là một hỗn hợp của hai chất lỏng không hòa tan trong nhau, thường là dầu và nước, được ổn định nhờ một chất nhũ hóa. Chất nhũ hóa giúp phân tán giọt của chất lỏng này trong chất lỏng khác, tạo thành một hệ thống đồng nhất hơn. Trong tiếng Anh, "emulsion" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với nghĩa giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, có thể có sự khác biệt nhẹ về cách sử dụng hoặc ứng dụng trong lĩnh vực thực phẩm và hóa mỹ phẩm.
