Bản dịch của từ Emulsion trong tiếng Việt
Emulsion
Emulsion (Noun)
The emulsion used in schools helps create a vibrant learning environment.
Sơn nhũ được sử dụng trong các trường học giúp tạo môi trường học tập sôi động.
They did not choose an emulsion for the community center's interior design.
Họ đã không chọn sơn nhũ cho thiết kế nội thất của trung tâm cộng đồng.
Is this emulsion safe for children's rooms in the neighborhood?
Sơn nhũ này có an toàn cho phòng trẻ em trong khu phố không?
The emulsion paint dried quickly on the walls.
Sơn phủ khô nhanh trên tường.
I didn't like the color of the emulsion used in the room.
Tôi không thích màu sắc của sơn phủ được sử dụng trong phòng.
The chef created an emulsion for the salad dressing at the event.
Đầu bếp đã tạo ra một hỗn hợp cho nước sốt salad tại sự kiện.
The presentation did not include information about the emulsion process.
Bài thuyết trình không bao gồm thông tin về quá trình hỗn hợp.
Is the emulsion used in the cooking demonstration effective for dressings?
Hỗn hợp được sử dụng trong buổi trình diễn nấu ăn có hiệu quả cho nước sốt không?
She used an emulsion of oil and water for her painting.
Cô ấy đã sử dụng một hỗn hợp của dầu và nước cho bức tranh của mình.
Avoid using emulsion in IELTS writing as it may confuse readers.
Tránh sử dụng hỗn hợp trong viết IELTS vì nó có thể làm người đọc bối rối.
Dạng danh từ của Emulsion (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Emulsion | Emulsions |
Emulsion (Verb)
Sơn bằng nhũ tương.
Paint with emulsion.
They will emulsion the community center in bright colors next week.
Họ sẽ sơn nhà văn hóa cộng đồng bằng màu sáng vào tuần tới.
The volunteers did not emulsion the school walls last Saturday.
Các tình nguyện viên đã không sơn tường trường học vào thứ Bảy tuần trước.
Will they emulsion the playground this month for the children?
Họ sẽ sơn sân chơi trong tháng này cho trẻ em không?
She prefers to emulsion the walls in her apartment.
Cô ấy thích sơn tường trong căn hộ của mình.
He doesn't know how to emulsion furniture for the room.
Anh ấy không biết cách sơn đồ đạc cho phòng.
Dạng động từ của Emulsion (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Emulsion |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Emulsioned |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Emulsioned |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Emulsions |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Emulsioning |
Họ từ
Nhũ tương là một hỗn hợp của hai chất lỏng không hòa tan trong nhau, thường là dầu và nước, được ổn định nhờ một chất nhũ hóa. Chất nhũ hóa giúp phân tán giọt của chất lỏng này trong chất lỏng khác, tạo thành một hệ thống đồng nhất hơn. Trong tiếng Anh, "emulsion" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với nghĩa giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, có thể có sự khác biệt nhẹ về cách sử dụng hoặc ứng dụng trong lĩnh vực thực phẩm và hóa mỹ phẩm.
Từ “emulsion” có nguồn gốc từ tiếng Latinh “emulsio”, có nghĩa là “điều hòa” hay “pha trộn”. Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng trong y học để chỉ sự pha trộn các chất lỏng khác nhau nhằm tạo ra một hỗn hợp đồng nhất. Trong hóa học hiện đại, emulsion đề cập đến sự phân tán của một chất lỏng trong một chất lỏng khác không hòa tan, thường gặp trong thực phẩm và mỹ phẩm. Sự phát triển của khái niệm này phản ánh ứng dụng quan trọng của emulsions trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.
Từ "emulsion" thường xuất hiện trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong hóa học và công nghệ thực phẩm. Trong phần Nghe và Đọc của IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết hay đoạn hội thoại về quy trình chế biến thực phẩm hoặc nghiên cứu khoa học. Trong khi đó, phần Viết và Nói có thể bao gồm các chủ đề như kỹ thuật làm bánh hoặc sản xuất mỹ phẩm. Sự phổ biến của từ này cho thấy tầm quan trọng của hiểu biết về lý thuyết và ứng dụng của hệ nhũ tương trong đời sống hàng ngày.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp