Bản dịch của từ Emulsion trong tiếng Việt

Emulsion

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emulsion(Noun)

ɪmˈʌlʃn
ɪmˈʌlʃn
01

Loại sơn dùng cho tường, trong đó màu (pigment) được hòa trong một chất tạo màng tổng hợp và nhũ tương với nước — tức là sơn gốc nước, dễ pha loãng và làm sạch bằng nước.

A type of paint used for walls consisting of pigment bound in a synthetic resin which forms an emulsion with water.

水性涂料,主要用于墙面,含有颜料与合成树脂的乳液。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một hỗn hợp dạng nhũ gồm các giọt rất nhỏ của một chất lỏng phân tán trong một chất lỏng khác mà hai chất này không hòa tan lẫn nhau (ví dụ: dầu lẫn trong nước dưới dạng giọt li ti).

A fine dispersion of minute droplets of one liquid in another in which it is not soluble or miscible.

乳化液

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Emulsion (Noun)

SingularPlural

Emulsion

Emulsions

Emulsion(Verb)

ɪmˈʌlʃn
ɪmˈʌlʃn
01

Sơn bằng sơn nước (sơn emulsion); quét/thi công lớp sơn emulsion lên bề mặt.

Paint with emulsion.

水性涂料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Emulsion (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Emulsion

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Emulsioned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Emulsioned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Emulsions

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Emulsioning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ