Bản dịch của từ Emulsion trong tiếng Việt
Emulsion

Emulsion(Noun)
Dạng danh từ của Emulsion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Emulsion | Emulsions |
Emulsion(Verb)
Sơn bằng nhũ tương.
Paint with emulsion.
Dạng động từ của Emulsion (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Emulsion |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Emulsioned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Emulsioned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Emulsions |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Emulsioning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Nhũ tương là một hỗn hợp của hai chất lỏng không hòa tan trong nhau, thường là dầu và nước, được ổn định nhờ một chất nhũ hóa. Chất nhũ hóa giúp phân tán giọt của chất lỏng này trong chất lỏng khác, tạo thành một hệ thống đồng nhất hơn. Trong tiếng Anh, "emulsion" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với nghĩa giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, có thể có sự khác biệt nhẹ về cách sử dụng hoặc ứng dụng trong lĩnh vực thực phẩm và hóa mỹ phẩm.
Từ “emulsion” có nguồn gốc từ tiếng Latinh “emulsio”, có nghĩa là “điều hòa” hay “pha trộn”. Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng trong y học để chỉ sự pha trộn các chất lỏng khác nhau nhằm tạo ra một hỗn hợp đồng nhất. Trong hóa học hiện đại, emulsion đề cập đến sự phân tán của một chất lỏng trong một chất lỏng khác không hòa tan, thường gặp trong thực phẩm và mỹ phẩm. Sự phát triển của khái niệm này phản ánh ứng dụng quan trọng của emulsions trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.
Từ "emulsion" thường xuất hiện trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong hóa học và công nghệ thực phẩm. Trong phần Nghe và Đọc của IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết hay đoạn hội thoại về quy trình chế biến thực phẩm hoặc nghiên cứu khoa học. Trong khi đó, phần Viết và Nói có thể bao gồm các chủ đề như kỹ thuật làm bánh hoặc sản xuất mỹ phẩm. Sự phổ biến của từ này cho thấy tầm quan trọng của hiểu biết về lý thuyết và ứng dụng của hệ nhũ tương trong đời sống hàng ngày.
Họ từ
Nhũ tương là một hỗn hợp của hai chất lỏng không hòa tan trong nhau, thường là dầu và nước, được ổn định nhờ một chất nhũ hóa. Chất nhũ hóa giúp phân tán giọt của chất lỏng này trong chất lỏng khác, tạo thành một hệ thống đồng nhất hơn. Trong tiếng Anh, "emulsion" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với nghĩa giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, có thể có sự khác biệt nhẹ về cách sử dụng hoặc ứng dụng trong lĩnh vực thực phẩm và hóa mỹ phẩm.
Từ “emulsion” có nguồn gốc từ tiếng Latinh “emulsio”, có nghĩa là “điều hòa” hay “pha trộn”. Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng trong y học để chỉ sự pha trộn các chất lỏng khác nhau nhằm tạo ra một hỗn hợp đồng nhất. Trong hóa học hiện đại, emulsion đề cập đến sự phân tán của một chất lỏng trong một chất lỏng khác không hòa tan, thường gặp trong thực phẩm và mỹ phẩm. Sự phát triển của khái niệm này phản ánh ứng dụng quan trọng của emulsions trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.
Từ "emulsion" thường xuất hiện trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong hóa học và công nghệ thực phẩm. Trong phần Nghe và Đọc của IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết hay đoạn hội thoại về quy trình chế biến thực phẩm hoặc nghiên cứu khoa học. Trong khi đó, phần Viết và Nói có thể bao gồm các chủ đề như kỹ thuật làm bánh hoặc sản xuất mỹ phẩm. Sự phổ biến của từ này cho thấy tầm quan trọng của hiểu biết về lý thuyết và ứng dụng của hệ nhũ tương trong đời sống hàng ngày.
