Anh - Việt

Bản dịch của từ Enamelling trong tiếng Việt

enamelling

VerbNoun

enamelling (Verb)

/ɛnˈæməlɨŋ/
/ɛnˈæməlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động trang trí một vật bằng men (lớp phủ thủy tinh mịn, sáng) — tức là phủ hoặc vẽ men lên bề mặt đồ vật để tạo màu, bảo vệ và làm đẹp.

the action of decorating an object with enamel.

Ví dụ
Các nghệ sĩ đang trang trí bình bằng men cho lễ hội nghệ thuật cộng đồng năm nay.Artists are enamelling vases for the community art festival this year.
Họ không trang trí các bức tượng cho sự kiện xã hội vào tháng Bảy.They are not enamelling the sculptures for the social event in July.

enamelling (Noun)

/ɛnˈæməlɨŋ/
/ɛnˈæməlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Quá trình phủ một lớp men (enamel) lên bề mặt vật liệu để tạo lớp bảo vệ bóng, cứng và chống mài mòn hoặc để trang trí.

the process of coating something with enamel.

Ví dụ
Quá trình tráng men có thể nâng cao vẻ đẹp của dự án nghệ thuật cộng đồng.Enamelling can enhance the beauty of community art projects significantly.
Nhiều nghệ sĩ không quen thuộc với kỹ thuật tráng men trong nghệ thuật xã hội.Many artists are not familiar with enamelling techniques in social art.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh