enamor
Verb
enamor (Verb)
/ɛnˈæmɚ/
/ɛnˈæməɹ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã mê mẩn với lòng tốt của anh ấy.She was enamored of his kindness.
Anh ấy đã mê mẩn với cô ấy sau cuộc hẹn đầu tiên.He became enamored with her after their first date.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nụ cười duyên dáng của cô ấy đã làm mê hoặc mọi người tại buổi tụ họp xã hội.Her charming smile enamored everyone at the social gathering.
Giọng hát đẹp của ca sĩ đã làm mê hoặc khán giả trong buổi hòa nhạc.The singer's beautiful voice enamored the audience during the concert.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enamor" có nghĩa là khiến ai đó phải lòng hoặc rơi vào trạng thái yêu thương. Từ này thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh ít phổ biến hơn. Phiên bản quá khứ của "enamor" là "enamored" trong tiếng Anh Mỹ, nhưng ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ "enamoured" được sử dụng, phản ánh sự khác biệt về chữ viết. Cả hai phiên bản đều chỉ ra sự quyến rũ và tình cảm mãnh liệt, nhưng "enamor" chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh văn học hoặc trang trọng.