encapsulate
encapsulate (Verb)
Nghĩa 01
Diễn tả hoặc tóm tắt những đặc điểm cốt lõi của một sự vật, ý tưởng hoặc vấn đề một cách ngắn gọn và rõ ràng.
Express the essential features of something succinctly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của encapsulate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | encapsulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | encapsulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | encapsulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | encapsulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | encapsulating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "encapsulate" là một động từ có nghĩa là bao bọc, gói gọn hoặc tóm tắt một cái gì đó trong một hình thức cô đọng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay ngữ pháp. "Encapsulate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và công nghệ, đặc biệt khi đề cập đến việc bảo vệ hoặc chứa đựng thông tin hoặc vật liệu.