Bản dịch của từ Encapsulate trong tiếng Việt

Encapsulate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encapsulate (Verb)

ɛnkˈæpsələt
ɛnkˈæpsəleɪt
01

Diễn tả hoặc tóm tắt những đặc điểm cốt lõi của một sự vật, ý tưởng hoặc vấn đề một cách ngắn gọn và rõ ràng.

Express the essential features of something succinctly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bao bọc (thứ gì đó) trong hoặc như thể trong một cái hộp.

Enclose something in or as if in a capsule.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ