Bản dịch của từ Encapsulate trong tiếng Việt
Encapsulate

Encapsulate (Verb)
Diễn tả hoặc tóm tắt những đặc điểm cốt lõi của một sự vật, ý tưởng hoặc vấn đề một cách ngắn gọn và rõ ràng.
Express the essential features of something succinctly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "encapsulate" là một động từ có nghĩa là bao bọc, gói gọn hoặc tóm tắt một cái gì đó trong một hình thức cô đọng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay ngữ pháp. "Encapsulate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và công nghệ, đặc biệt khi đề cập đến việc bảo vệ hoặc chứa đựng thông tin hoặc vật liệu.
Họ từ
Từ "encapsulate" là một động từ có nghĩa là bao bọc, gói gọn hoặc tóm tắt một cái gì đó trong một hình thức cô đọng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay ngữ pháp. "Encapsulate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và công nghệ, đặc biệt khi đề cập đến việc bảo vệ hoặc chứa đựng thông tin hoặc vật liệu.
