Bản dịch của từ Enceinte trong tiếng Việt
Enceinte

Enceinte (Adjective)
Từ nghĩa là 'đang mang thai' — chỉ trạng thái một người phụ nữ đang có thai, đang mang bầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "enceinte" trong tiếng Pháp có nghĩa là "mang thai" hoặc "đang mang thai". Trong tiếng Anh, từ tương đương là "pregnant". Từ này chủ yếu được sử dụng để mô tả trạng thái của một người phụ nữ đang có thai. Từ "enceinte" cũng có thể chỉ một bối cảnh khác như "không gian" hoặc "vùng" trong ngữ cảnh kiến trúc, nhưng đây là cách sử dụng hiếm gặp hơn. Từ này không tồn tại phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa rằng sự khác biệt không rõ ràng giữa các từ tương đương trong ngữ cảnh thường ngày.
Từ "enceinte" trong tiếng Pháp có nghĩa là "mang thai" hoặc "đang mang thai". Trong tiếng Anh, từ tương đương là "pregnant". Từ này chủ yếu được sử dụng để mô tả trạng thái của một người phụ nữ đang có thai. Từ "enceinte" cũng có thể chỉ một bối cảnh khác như "không gian" hoặc "vùng" trong ngữ cảnh kiến trúc, nhưng đây là cách sử dụng hiếm gặp hơn. Từ này không tồn tại phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa rằng sự khác biệt không rõ ràng giữa các từ tương đương trong ngữ cảnh thường ngày.
