Bản dịch của từ Enceinte trong tiếng Việt

Enceinte

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enceinte (Adjective)

ɛnsˈeint
ɛnsˈeint
01

Từ nghĩa là 'đang mang thai' — chỉ trạng thái một người phụ nữ đang có thai, đang mang bầu.

Pregnant.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Enceinte (Noun)

ɛnsˈeint
ɛnsˈeint
01

Bức tường bao, hàng rào kiên cố hoặc vòng phòng thủ bao quanh một công trình quân sự hay pháo đài để bảo vệ bên trong khỏi kẻ thù.

An enclosure or the enclosing wall of a fortified place.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh