Bản dịch của từ Encephalography trong tiếng Việt
Encephalography

Encephalography (Noun)
Các kỹ thuật khác nhau dùng để ghi lại cấu trúc hoặc hoạt động điện của não (ví dụ: chụp ảnh, ghi điện não), nhằm nghiên cứu hoặc chẩn đoán các bệnh lý về não.
Any of various techniques for recording the structure or electrical activity of the brain.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Encephalography là một kỹ thuật hình ảnh y học dùng để ghi lại hoạt động điện của não bộ, thường thông qua việc sử dụng điện não đồ (EEG). Phương pháp này giúp phát hiện các rối loạn thần kinh, theo dõi tình trạng bệnh nhân và phục vụ nghiên cứu khoa học. Trong khi thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể có chút khác biệt. Tuy nhiên, ý nghĩa và ứng dụng của nó trong cả hai ngôn ngữ là tương đương.
Encephalography là một kỹ thuật hình ảnh y học dùng để ghi lại hoạt động điện của não bộ, thường thông qua việc sử dụng điện não đồ (EEG). Phương pháp này giúp phát hiện các rối loạn thần kinh, theo dõi tình trạng bệnh nhân và phục vụ nghiên cứu khoa học. Trong khi thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể có chút khác biệt. Tuy nhiên, ý nghĩa và ứng dụng của nó trong cả hai ngôn ngữ là tương đương.
