Bản dịch của từ Encephalography trong tiếng Việt

Encephalography

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encephalography(Noun)

ɛnsɛfəlˈɑgɹəfi
ɛnsɛfəlˈɑgɹəfi
01

Các kỹ thuật khác nhau dùng để ghi lại cấu trúc hoặc hoạt động điện của não (ví dụ: chụp ảnh, ghi điện não), nhằm nghiên cứu hoặc chẩn đoán các bệnh lý về não.

Any of various techniques for recording the structure or electrical activity of the brain.

记录大脑结构或电活动的技术

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh