ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Enchained
Để hạn chế hoặc hạn chế.
To restrain or confine.
束缚 - 限制或约束;使处于无法自由行动的状态
Để ràng buộc hoặc buộc chặt một cái gì đó bằng xích.
To bind or fasten something with chains.
用链子束缚或固定
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/enchained/