Bản dịch của từ Enchained trong tiếng Việt

Enchained

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enchained(Verb)

ɛntʃˈeɪnd
ɛntʃˈeɪnd
01

Để hạn chế hoặc hạn chế.

To restrain or confine.

Ví dụ
02

Để ràng buộc hoặc buộc chặt một cái gì đó bằng xích.

To bind or fasten something with chains.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ