Bản dịch của từ Enchained trong tiếng Việt
Enchained

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "enchained" là dạng quá khứ của động từ "enchain", nghĩa là bị trói buộc hoặc giam cầm, thường ám chỉ đến việc hạn chế tự do hoặc quyền lực của một cá nhân hoặc nhóm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng ý nghĩa, tuy nhiên ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi. Trong văn học, "enchained" thường được sử dụng để diễn tả tình trạng nô lệ hoặc áp bức, thể hiện sự khổ đau và thiếu tự do trong cuộc sống.
Họ từ
Từ "enchained" là dạng quá khứ của động từ "enchain", nghĩa là bị trói buộc hoặc giam cầm, thường ám chỉ đến việc hạn chế tự do hoặc quyền lực của một cá nhân hoặc nhóm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng ý nghĩa, tuy nhiên ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi. Trong văn học, "enchained" thường được sử dụng để diễn tả tình trạng nô lệ hoặc áp bức, thể hiện sự khổ đau và thiếu tự do trong cuộc sống.
