enchanted
enchanted (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ 'enchant' — nghĩa là đã làm ai đó hoặc cái gì đó cảm thấy say mê, mê hoặc, như bị phù phép (làm cho thích thú hay ngạc nhiên rất nhiều).
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ 'enchant' — nghĩa là đã làm ai đó hoặc cái gì đó cảm thấy say mê, mê hoặc, như bị phù phép (làm cho thích thú hay ngạc nhiên rất nhiều).
simple past and past participle of enchant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của enchanted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | enchant |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | enchanted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | enchanted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | enchants |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | enchanting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enchanted" được sử dụng để mô tả trạng thái bị mê hoặc hoặc lôi cuốn bởi điều gì đó kỳ diệu hoặc huyền bí. Trong tiếng Anh, đây là dạng quá khứ của động từ "enchant", có nghĩa là làm ai đó cảm thấy say mê hoặc đưa vào trạng thái mê hoặc. Cả tiếng Anh Anh và Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau về nghĩa và viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa các vùng miền.