Bản dịch của từ Enchantress trong tiếng Việt

Enchantress

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enchantress(Noun)

ɛntʃˈæntɹɪs
ɛntʃˈæntɹɪs
01

Phụ nữ sử dụng ma thuật hoặc bùa phép; nữ pháp sư/nữ phù thủy thường được miêu tả là quyến rũ và có quyền năng huyền bí.

Women who use magic or sorcery.

使用魔法的女人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Enchantress (Noun)

SingularPlural

Enchantress

Enchantresses

Enchantress(Noun Countable)

ɛntʃˈæntɹɪs
ɛntʃˈæntɹɪs
01

Nhiều phụ nữ (số nhiều) có khả năng dùng ma thuật hoặc bùa chú; những người phụ nữ hành nghề phù thủy, nữ pháp sư hay người dùng phép thuật.

Plural women who use magic or sorcery.

施法的女人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ