Bản dịch của từ Encounter difficulty trong tiếng Việt

Encounter difficulty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encounter difficulty(Noun)

ɨnkˈaʊntɚ dˈɪfəkəlti
ɨnkˈaʊntɚ dˈɪfəkəlti
01

Một tình huống mà ai đó phải đối mặt với điều gì đó khó khăn hoặc không dễ chịu.

A situation where someone has to face something difficult or uncomfortable.

面对困难或不愉快的事情时,人们必然会遇到的情境。

Ví dụ
02

Một sự kiện hoặc hiện tượng gây ra rắc rối hoặc thử thách.

An event or situation that causes problems or challenges.

一种引发问题或挑战的事件或事情。

Ví dụ
03

Việc gặp rắc rối hoặc khó khăn trong một tình huống nhất định.

The reality of experiencing difficulties or challenges in a particular situation.

在特定情况下遇到麻烦或困境的事实。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh