Bản dịch của từ Encourage speculation trong tiếng Việt

Encourage speculation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encourage speculation(Phrase)

ɛnkˈʌrɪdʒ spˌɛkjʊlˈeɪʃən
ɑnˈkʊrɪdʒ ˌspɛkjəˈɫeɪʃən
01

Thúc đẩy việc hình thành ý kiến hoặc lý thuyết mà không có bằng chứng rõ ràng

To encourage the formation of opinions or theories without solid evidence

为了鼓励形成没有确凿证据的观点或理论

Ví dụ
02

Khơi gợi suy nghĩ và thảo luận về các khả năng hoặc tương lai có thể xảy ra

To stimulate thinking and discussion about possible outcomes or the future

激发人们对可能结果或未来的思考和讨论

Ví dụ
03

Khuyến khích một môi trường để các ý tưởng và lý thuyết có thể được thảo luận và phát triển

To create an environment where ideas and theories can be explored

营造一个鼓励思想和理论得到自由探索的氛围

Ví dụ