Bản dịch của từ Encourages unity trong tiếng Việt

Encourages unity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encourages unity(Noun)

ɛnkˈʌrɪdʒɪz jˈuːnɪti
ɑnˈkʊrɪdʒɪz ˈjunɪti
01

Cảm giác gắn bó với mọi người trong một mục đích chung

A feeling of being united with others in a shared purpose

Ví dụ
02

Chất lượng hoặc trạng thái của sự nhất thể, hòa làm một.

The quality or state of being one oneness

Ví dụ
03

Trạng thái hợp nhất hoặc được gắn kết.

The state of being united or joined

Ví dụ