Bản dịch của từ Encouragingly trong tiếng Việt
Encouragingly

Encouragingly (Adverb)
Một cách khích lệ; theo cách mang lại sự ủng hộ, tự tin hoặc hy vọng cho người khác
In a way that gives someone support confidence or hope.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "encouragingly" là trạng từ của động từ "encourage", có nghĩa là "khuyến khích" hay "tạo động lực". Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc lời nói mang tính chất khích lệ, thúc đẩy ai đó tiến về phía trước hoặc cải thiện khả năng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm tương tự ("ɪnˈkɜːrɪdʒɪŋli") và không có sự khác biệt lớn về nghĩa lẫn cách sử dụng, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng.
Họ từ
Từ "encouragingly" là trạng từ của động từ "encourage", có nghĩa là "khuyến khích" hay "tạo động lực". Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc lời nói mang tính chất khích lệ, thúc đẩy ai đó tiến về phía trước hoặc cải thiện khả năng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm tương tự ("ɪnˈkɜːrɪdʒɪŋli") và không có sự khác biệt lớn về nghĩa lẫn cách sử dụng, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng.
