Bản dịch của từ Endocrinopathy trong tiếng Việt

Endocrinopathy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endocrinopathy (Noun)

ɛndoʊkɹənˈɑpəɵi
ɛndoʊkɹənˈɑpəɵi
01

Bất kỳ bệnh nào của hệ nội tiết.

Any disease of the endocrine system.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một tình trạng được đặc trưng bởi sự rối loạn của các tuyến nội tiết.

A condition characterized by dysfunction of the endocrine glands.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Bất kỳ bệnh nào liên quan đến các tuyến nội tiết, thường ảnh hưởng đến hormone.

Any disease associated with the endocrine glands, often affecting hormones.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Endocrinopathy cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Endocrinopathy

Không có idiom phù hợp