Bản dịch của từ Enduring cook trong tiếng Việt
Enduring cook
Adjective Noun [U/C]

Enduring cook(Adjective)
ɛndjˈɔːrɪŋ kˈʊk
ˈɛndʒɝɪŋ ˈkʊk
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Kiên quyết chịu đựng trong lúc gặp khó khăn hoặc bất hạnh
Still standing strong in the face of suffering or misfortune.
在苦难或不幸面前依然坚韧不拔
Ví dụ
Enduring cook(Noun)
ɛndjˈɔːrɪŋ kˈʊk
ˈɛndʒɝɪŋ ˈkʊk
01
Người chuẩn bị và nấu ăn
Continue or extend without interruption.
继续或不间断地延长
Ví dụ
02
Một người có nghề nghiệp trong lĩnh vực ẩm thực
Durable over time
一位拥有烹饪专业技能的人
Ví dụ
03
Người làm việc nấu ăn
Hold firm in the face of suffering or misfortune.
要坚强面对痛苦或不幸
Ví dụ
