Bản dịch của từ Energise trong tiếng Việt
Energise

Energise(Verb)
Làm cho ai đó hoặc cái gì đó có thêm năng lượng, sinh khí hoặc hứng khởi; khiến người ta cảm thấy phấn chấn, sôi nổi hơn.
To give energy or excitement to someone or something.
给予能量或兴奋的状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Energise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Energise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Energised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Energised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Energises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Energising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "energise" (tiếng Anh Mỹ: "energize") có nghĩa là làm cho có năng lượng, kích thích hoặc tạo ra sinh lực. Trong ngữ cảnh vận động, nó thường được sử dụng để mô tả việc thúc đẩy hoạt động hoặc nâng cao tinh thần. Trong tiếng Anh Anh, "energise" viết với "s" trong khi ở tiếng Anh Mỹ thì viết với "z". Cách phát âm cũng có sự khác biệt: "energise" /ˈɛn.ə.dʒaɪz/ và "energize" /ˈɛn.ɚ.dʒaɪz/. Hơn nữa, "energise" thường được ưa chuộng hơn trong văn viết chính thức ở Anh.
Từ "energise" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với gốc từ "energia", xuất phát từ từ Hy Lạp "energeia", có nghĩa là "hoạt động" hoặc "tiến hành". Từ này đã được chuyển hóa qua tiếng Pháp trước khi vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 19. "Energise" hiện nay được sử dụng phổ biến để chỉ hành động tăng cường năng lượng, thúc đẩy sự sáng tạo hoặc cải thiện động lực. Chính sự phát triển này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa năng lượng và khả năng hoạt động tích cực trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "energise" thường được sử dụng ở mức độ vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, nơi thí sinh diễn đạt cảm xúc hay sự chuyển động. Trong Listening và Reading, từ này có thể xuất hiện khi đề cập đến chủ đề sức khỏe và thể dục, thường liên quan đến việc tăng cường năng lượng hoặc động lực. Ngoài ra, "energise" còn thông dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến lãnh đạo và nhóm, khi thảo luận về cách thúc đẩy tinh thần làm việc trong tổ chức.
Họ từ
Từ "energise" (tiếng Anh Mỹ: "energize") có nghĩa là làm cho có năng lượng, kích thích hoặc tạo ra sinh lực. Trong ngữ cảnh vận động, nó thường được sử dụng để mô tả việc thúc đẩy hoạt động hoặc nâng cao tinh thần. Trong tiếng Anh Anh, "energise" viết với "s" trong khi ở tiếng Anh Mỹ thì viết với "z". Cách phát âm cũng có sự khác biệt: "energise" /ˈɛn.ə.dʒaɪz/ và "energize" /ˈɛn.ɚ.dʒaɪz/. Hơn nữa, "energise" thường được ưa chuộng hơn trong văn viết chính thức ở Anh.
Từ "energise" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với gốc từ "energia", xuất phát từ từ Hy Lạp "energeia", có nghĩa là "hoạt động" hoặc "tiến hành". Từ này đã được chuyển hóa qua tiếng Pháp trước khi vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 19. "Energise" hiện nay được sử dụng phổ biến để chỉ hành động tăng cường năng lượng, thúc đẩy sự sáng tạo hoặc cải thiện động lực. Chính sự phát triển này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa năng lượng và khả năng hoạt động tích cực trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "energise" thường được sử dụng ở mức độ vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, nơi thí sinh diễn đạt cảm xúc hay sự chuyển động. Trong Listening và Reading, từ này có thể xuất hiện khi đề cập đến chủ đề sức khỏe và thể dục, thường liên quan đến việc tăng cường năng lượng hoặc động lực. Ngoài ra, "energise" còn thông dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến lãnh đạo và nhóm, khi thảo luận về cách thúc đẩy tinh thần làm việc trong tổ chức.
