Bản dịch của từ Enforceability trong tiếng Việt
Enforceability

Enforceability(Noun)
Tính có thể được cưỡng chế hoặc thực hiện bằng pháp luật; khả năng một quy định, hợp đồng hoặc quyết định được thực thi/áp dụng trên thực tế.
The quality or fact of being enforceable.
可执行性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Enforceability(Noun Countable)
Một trường hợp cụ thể thể hiện tính có thể thi hành/áp dụng được (ví dụ: một điều khoản, hợp đồng, phán quyết có thể được thực hiện hoặc buộc phải thi hành bằng biện pháp pháp lý).
A specific instance of the quality or fact of being enforceable.
可执行性实例
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khả năng thi hành (enforceability) là khả năng để một điều khoản pháp lý, hợp đồng hoặc quy định có thể được thực thi theo luật pháp. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để xác định tính hợp lệ của một hợp đồng hoặc quy định. Trong tiếng Anh, khái niệm này tương tự ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh pháp lý cụ thể cũng như trong cách diễn đạt, nhưng về cơ bản ý nghĩa và cách sử dụng vẫn giữ nguyên.
Từ "enforceability" có nguồn gốc từ động từ Latin "fortis", nghĩa là "mạnh mẽ", kết hợp với tiền tố "en-" chỉ sự làm cho mạnh thêm. Lịch sử từ này bắt đầu từ thế kỷ 16, khi nó được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ khả năng thực thi một quy định hoặc hợp đồng. Ngày nay, "enforceability" được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực pháp luật để diễn tả tính hợp lệ và khả năng áp dụng của các quy định pháp lý trong thực tiễn.
Từ "enforceability" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Speaking, Listening, Reading và Writing. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến pháp lý, hợp đồng hoặc quy định. Ngoài ra, "enforceability" cũng thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý trong các tình huống thương mại và văn bản pháp luật.
Khả năng thi hành (enforceability) là khả năng để một điều khoản pháp lý, hợp đồng hoặc quy định có thể được thực thi theo luật pháp. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để xác định tính hợp lệ của một hợp đồng hoặc quy định. Trong tiếng Anh, khái niệm này tương tự ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh pháp lý cụ thể cũng như trong cách diễn đạt, nhưng về cơ bản ý nghĩa và cách sử dụng vẫn giữ nguyên.
Từ "enforceability" có nguồn gốc từ động từ Latin "fortis", nghĩa là "mạnh mẽ", kết hợp với tiền tố "en-" chỉ sự làm cho mạnh thêm. Lịch sử từ này bắt đầu từ thế kỷ 16, khi nó được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ khả năng thực thi một quy định hoặc hợp đồng. Ngày nay, "enforceability" được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực pháp luật để diễn tả tính hợp lệ và khả năng áp dụng của các quy định pháp lý trong thực tiễn.
Từ "enforceability" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Speaking, Listening, Reading và Writing. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến pháp lý, hợp đồng hoặc quy định. Ngoài ra, "enforceability" cũng thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý trong các tình huống thương mại và văn bản pháp luật.
