Bản dịch của từ Enforceability trong tiếng Việt

Enforceability

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enforceability(Noun)

ɛnfɔɹsəbˈɪlɪti
ɛnfɔɹsəbˈɪlɪti
01

Tính có thể được cưỡng chế hoặc thực hiện bằng pháp luật; khả năng một quy định, hợp đồng hoặc quyết định được thực thi/áp dụng trên thực tế.

The quality or fact of being enforceable.

可执行性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Enforceability(Noun Countable)

ɛnfɔɹsəbˈɪlɪti
ɛnfɔɹsəbˈɪlɪti
01

Một trường hợp cụ thể thể hiện tính có thể thi hành/áp dụng được (ví dụ: một điều khoản, hợp đồng, phán quyết có thể được thực hiện hoặc buộc phải thi hành bằng biện pháp pháp lý).

A specific instance of the quality or fact of being enforceable.

可执行性实例

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh