Bản dịch của từ Engage with it trong tiếng Việt

Engage with it

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Engage with it(Verb)

ˈɛŋɡɪdʒ wˈɪθ ˈɪt
ˈɛŋɡɪdʒ ˈwɪθ ˈɪt
01

Tham gia hoặc dấn thân vào

To participate in or join in

加入或參與

Ví dụ
02

Đấu tranh hoặc xung đột với

To get involved in a conflict or fight against

为了参与冲突或战斗

Ví dụ
03

Thu hút hoặc giữ sự chú ý của ai đó

To grab or hold someone's attention.

吸引或抓住某人的注意力

Ví dụ