Bản dịch của từ Engage with sports trong tiếng Việt

Engage with sports

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Engage with sports(Phrase)

ˈɛŋɡɪdʒ wˈɪθ spˈɔːts
ˈɛŋɡɪdʒ ˈwɪθ ˈspɔrts
01

Giao tiếp hay kết nối với người khác qua thể thao

Interacting or connecting with others through sports.

通过体育与他人交流或建立联系

Ví dụ
02

Tham gia hoặc trở thành một phần của các hoạt động thể thao

Participate in or engage with sports activities.

参与体育活动或加入体育运动

Ví dụ
03

Để biến thể thao trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống của mỗi người

Making sports a vital part of everyone's life

让体育成为每个人生活中不可或缺的一部分

Ví dụ