Bản dịch của từ Enhance presence trong tiếng Việt

Enhance presence

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enhance presence(Phrase)

ɛnhˈɑːns prˈiːzəns
ˈɛnhæns ˈprizəns
01

Làm cho thứ gì đó nổi bật hoặc dễ nhận thấy hơn

To make something stand out more.

让某事更引人注意或突出

Ví dụ
02

Nâng cao hoặc bổ sung chất lượng, sức sống của một cái gì đó

To improve or enhance the quality or strength of something

为了改善或增强某事的质量或力量

Ví dụ
03

Nâng cao hiệu quả hoặc giá trị của một thứ gì đó

To boost the effectiveness or value of something

提升某物的效果或价值

Ví dụ