Bản dịch của từ Enhancing regulation trong tiếng Việt
Enhancing regulation
Phrase

Enhancing regulation(Phrase)
ɛnhˈɑːnsɪŋ rˌɛɡjʊlˈeɪʃən
ˈɛnˌhænsɪŋ ˌrɛɡjəˈɫeɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp để tăng cường việc thực thi các chính sách
A method to strengthen policy enforcement
一种加强政策执行力度的方法
Ví dụ
