Bản dịch của từ Enhancing regulation trong tiếng Việt

Enhancing regulation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enhancing regulation(Phrase)

ɛnhˈɑːnsɪŋ rˌɛɡjʊlˈeɪʃən
ˈɛnˌhænsɪŋ ˌrɛɡjəˈɫeɪʃən
01

Việc sửa đổi luật lệ hoặc quy định điều chỉnh hành vi

Actions to improve the rules or regulations governing behavior

改善管理行为的规则或法规的行动

Ví dụ
02

Quá trình làm cho các quy định trở nên hiệu quả hơn

The process of making regulations more effective

完善规章制度的过程

Ví dụ
03

Một phương pháp để tăng cường việc thực thi các chính sách

A method to strengthen policy enforcement

一种加强政策执行力度的方法

Ví dụ