Bản dịch của từ Enigma master trong tiếng Việt

Enigma master

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enigma master(Noun)

ɛnˈɪɡmɐ mˈɑːstɐ
ˈɛnɪɡmə ˈmæstɝ
01

Một người khó hiểu hoặc khó giải thích

A misunderstood or hard-to-explain person

一个让人难以理解或难以解释的人

Ví dụ
02

Một câu đố hoặc thử thách trí tuệ

A riddle or a mysterious question

一道谜题或智力游戏

Ví dụ
03

Một thuật ngữ dùng để mô tả điều gì đó bí ẩn

A term used to describe something mysterious

用来形容一些神秘莫测的事物的词

Ví dụ