Anh - Việt

Bản dịch của từ Enigmatical trong tiếng Việt

enigmatical

AdjectiveAdverb

enigmatical (Adjective)

/ɛnɪgmˈætɪkl/
/ɛnɪgmˈætɪkl/
AI

Nghĩa 01

Mang tính bí ẩn hoặc giống như một điều bí ẩn; khó hiểu, không dễ giải thích.

of or resembling an enigma mysterious.

Ví dụ
Hành vi bí ẩn của John khiến mọi người bối rối tại sự kiện xã hội.The enigmatical behavior of John puzzled everyone at the social event.
Bài đăng trên mạng xã hội không bí ẩn; nó rất rõ ràng.The social media post was not enigmatical; it was very clear.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

enigmatical (Adverb)

/ɛnɪgmˈætɪkl/
/ɛnɪgmˈætɪkl/
AI

Nghĩa 01

một cách bí ẩn, theo kiểu khó hiểu hoặc khiến người khác tò mò

in a mysterious or enigmatic manner.

Ví dụ
Cô ấy nói một cách bí ẩn về kế hoạch của mình cho dự án cộng đồng.She spoke enigmatical about her plans for the community project.
Họ đã không hành động một cách bí ẩn trong sự kiện xã hội tuần trước.They did not act enigmatical during the social event last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh