enigmatical
enigmatical (Adjective)
Nghĩa 01
Mang tính bí ẩn hoặc giống như một điều bí ẩn; khó hiểu, không dễ giải thích.
of or resembling an enigma mysterious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
enigmatical (Adverb)
Nghĩa 01
một cách bí ẩn, theo kiểu khó hiểu hoặc khiến người khác tò mò
in a mysterious or enigmatic manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enigmatical" là tính từ mô tả điều gì đó bí ẩn, khó hiểu hoặc có tính chất làm cho người khác phải nghiền ngẫm. Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự phức tạp hoặc huyền bí của một tình huống, sự việc, hoặc một nhân vật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức hay cách phát âm; tuy nhiên, mức độ sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn học hoặc triết học mà nó xuất hiện.