enigmatically
Adverb
enigmatically (Adverb)
/ɛnɪgmˈætɪkəli/
/ɛnɪgmˈætɪkəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói một cách bí ẩn về kế hoạch của mình cho trung tâm cộng đồng.She spoke enigmatically about her plans for the community center.
Họ không trả lời một cách bí ẩn khi được hỏi về các hoạt động xã hội.They did not answer enigmatically when asked about their social activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enigmatically" là trạng từ của danh từ "enigma", có nghĩa là một cách bí ẩn hoặc khó hiểu. Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc cách thức diễn đạt mang tính bí ẩn, khiến người khác khó nắm bắt ý nghĩa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm, nhưng đôi khi có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh văn hóa khác nhau để diễn tả sự bí ẩn hay phức tạp trong con người và tình huống.