puzzling
puzzling (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Gây bối rối hoặc khó hiểu; khiến người nghe/đọc cảm thấy lúng túng vì không rõ nghĩa hoặc nguyên do.
confusing or difficult to understand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của puzzling (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
puzzling khó hiểu | more puzzling khó hiểu hơn | most puzzling khó hiểu nhất |
puzzling (Adverb)
Nghĩa 01
một cách gây bối rối hoặc khó hiểu; theo cách khiến người nghe/đọc cảm thấy lúng túng hoặc không rõ ràng
in a way that is confusing or difficult to understand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "puzzling" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gây khó hiểu, lạ lẫm hay thách thức trí tuệ. "Puzzling" thường được sử dụng để miêu tả những tình huống, vấn đề hoặc hiện tượng mà người khác gặp khó khăn trong việc lý giải hoặc giải quyết. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và cách phát âm, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa địa phương.