Bản dịch của từ Puzzling trong tiếng Việt

Puzzling

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puzzling(Adjective)

pˈʌzəlɪŋ
pˈʌzlɪŋ
01

Khó hiểu hoặc khó hiểu.

Confusing or difficult to understand.

Ví dụ
02

Khiến ai đó cảm thấy bối rối.

Causing someone to feel confused.

Ví dụ

Dạng tính từ của Puzzling (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Puzzling

Khó hiểu

More puzzling

Khó hiểu hơn

Most puzzling

Khó hiểu nhất

Puzzling(Adverb)

pˈʌzəlɪŋ
pˈʌzlɪŋ
01

Theo cách đó là khó hiểu hoặc khó hiểu.

In a way that is confusing or difficult to understand.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ