Bản dịch của từ Enjoy sports trong tiếng Việt
Enjoy sports
Phrase

Enjoy sports(Phrase)
ˈɛndʒɔɪ spˈɔːts
ˈɛndʒɔɪ ˈspɔrts
01
Để cảm thấy hài lòng khi xem hoặc tham gia các sự kiện thể thao
Finding joy in watching or participating in sports events
通过观看或参与体育赛事找到乐趣
Ví dụ
Ví dụ
03
Thích thú khi tham gia các trò chơi hoặc hoạt động thể chất
Enjoy participating in games or physical activities.
喜欢参与各类游戏或体育活动
Ví dụ
