Bản dịch của từ Enjoy the weekend trong tiếng Việt

Enjoy the weekend

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enjoy the weekend(Phrase)

ˈɛndʒɔɪ tʰˈiː wˈiːkɛnd
ˈɛndʒɔɪ ˈθi ˈwikənd
01

Thưởng thức sự thư giãn và các hoạt động vào cuối tuần

Enjoy relaxing and engaging in activities over the weekend.

尽情享受周末的放松时光和各种休闲活动吧。

Ví dụ
02

Để trân trọng những khoảng thời gian thư giãn, rời xa công việc hay trách nhiệm

To truly value your breaks and downtime away from work and responsibilities.

欣赏远离工作或责任的闲暇时光

Ví dụ
03

Để có những ngày cuối tuần vui vẻ và thoải mái.

There are some joyful moments on Saturdays and Sundays.

周六和周日总会有一些美好的时光值得回味。

Ví dụ