Bản dịch của từ Enlistee trong tiếng Việt

Enlistee

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enlistee(Noun)

ɪnlɪstˈiz
ɪnlɪstˈiz
01

Những người đã đăng ký hoặc gia nhập vào một tổ chức nào đó (ví dụ: quân đội, nhóm tình nguyện, câu lạc bộ).

Individuals who have enrolled or enlisted in a particular organization.

已入伍人员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Enlistee (Noun)

SingularPlural

Enlistee

Enlistees

Enlistee(Noun Countable)

ɪnlɪstˈiz
ɪnlɪstˈiz
01

Người đã chính thức gia nhập lực lượng quân đội hoặc dịch vụ quân sự (thường là binh sĩ mới, đã đăng ký hoặc nhập ngũ).

Individuals who have formally joined a military service.

正式加入军队的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ