Anh - Việt

Bản dịch của từ Enlistee trong tiếng Việt

enlistee

NounNoun Countable

enlistee (Noun)

/ɪnlɪstˈiz/
/ɪnlɪstˈiz/
AI

Nghĩa 01

Những người đã đăng ký hoặc gia nhập vào một tổ chức nào đó (ví dụ: quân đội, nhóm tình nguyện, câu lạc bộ).

individuals who have enrolled or enlisted in a particular organization.

Ví dụ
Nhiều người tham gia đã gia nhập quân đội trong chiến dịch tuyển dụng năm 2020.Many enlistees joined the army during the 2020 recruitment drive.
Không phải tất cả những người tham gia đều hoàn thành đào tạo đúng hạn.Not all enlistees completed their training in the required time frame.

Dạng danh từ của enlistee (Noun)

SingularPlural

enlistee

enlistees

enlistee (Noun Countable)

/ɪnlɪstˈiz/
/ɪnlɪstˈiz/
AI

Nghĩa 01

Người đã chính thức gia nhập lực lượng quân đội hoặc dịch vụ quân sự (thường là binh sĩ mới, đã đăng ký hoặc nhập ngũ).

individuals who have formally joined a military service.

Ví dụ
Người đã nhập ngũ hoàn thành huấn luyện tại Fort Benning tháng trước.The enlistee completed training at Fort Benning last month.
Không có người đã nhập ngũ nào nhận được sự đối xử đặc biệt trong chương trình huấn luyện cơ bản.No enlistee received special treatment during the basic training program.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh