Bản dịch của từ Enter into a relationship trong tiếng Việt
Enter into a relationship
Idiom

Enter into a relationship(Idiom)
ˈɛntɐ ˈɪntəʊ ˈɑː rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈɛntɝ ˈɪntoʊ ˈɑ rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01
Bắt đầu một mối quan hệ với ai đó thường ám chỉ đến sự cam kết hoặc độc quyền.
To commence a relationship with someone often implying commitment or exclusivity
Ví dụ
Ví dụ
03
Bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình cảm với ai đó.
To begin a romantic or emotional connection with someone
Ví dụ
