Bản dịch của từ Enter into a relationship trong tiếng Việt

Enter into a relationship

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enter into a relationship(Idiom)

ˈɛntɐ ˈɪntəʊ ˈɑː rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈɛntɝ ˈɪntoʊ ˈɑ rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01

Bắt đầu một mối quan hệ với ai đó thường ám chỉ đến sự cam kết hoặc độc quyền.

To commence a relationship with someone often implying commitment or exclusivity

Ví dụ
02

Bắt đầu một mối quan hệ nghiêm túc với ai đó

To become involved with someone in a serious relationship

Ví dụ
03

Bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình cảm với ai đó.

To begin a romantic or emotional connection with someone

Ví dụ