Bản dịch của từ Enter into an argument trong tiếng Việt

Enter into an argument

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enter into an argument(Verb)

ˈɛntɚ ˈɪntu ˈæn ˈɑɹɡjəmənt
ˈɛntɚ ˈɪntu ˈæn ˈɑɹɡjəmənt
01

Tham gia vào một cuộc tranh luận hoặc tranh cãi.

Join a discussion or debate.

参与讨论或争执

Ví dụ
02

Can thiệp vào một cuộc trò chuyện hoặc cuộc tranh luận.

Intervening in a conversation or argument.

打断别人的话或争论

Ví dụ
03

Khơi mào tranh cãi hoặc bất đồng ý kiến.

Start or initiate an argument or disagreement.

引发争论或产生分歧

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh