Bản dịch của từ Enthrall trong tiếng Việt

Enthrall

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enthrall (Verb)

ɛnɵɹˈɔl
ɛnɵɹˈɑl
01

(ít dùng) Làm cho trở nên phục tùng, khuất phục hoặc làm cho ai đó mất quyền tự chủ trước người khác.

Now rare To make subservient.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gây chú ý mạnh đến mức khiến người ta say mê, mê hoặc hoặc hoàn toàn bị cuốn hút; làm ai đó không thể rời mắt hoặc không nghĩ đến việc khác.

To hold spellbound.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ