spellbound
AdjectiveVerb
spellbound (Adjective)
/spˈɛlbˌaʊnd/
/spˈɛlbˌaʊnd/
AI
Ví dụ
Khán giả bị mê hoặc bởi màn trình diễn của ảo thuật gia.The audience was spellbound by the magician's performance.
Cô ấy bị mê hoặc bởi cách kể chuyện cuốn hút tại sự kiện xã hội.She was spellbound by the captivating storytelling at the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của spellbound (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
spellbound bị ràng buộc chính tả | - | - |
spellbound (Verb)
/spˈɛlbˌaʊnd/
/spˈɛlbˌaʊnd/
AI
Ví dụ
Ảo thuật gia đã làm cho khán giả say mê bằng những màn ảo thuật của mình.The magician spellbound the audience with his tricks.
Ca sĩ đã làm cho đám đông say đắm bởi giọng hát đẹp của mình.The singer spellbound the crowd with her beautiful voice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spellbound" có nghĩa là trong trạng thái mê hoặc hoặc bị cuốn hút bởi một cái gì đó mạnh mẽ đến mức không thể rời mắt hoặc thoát ra. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả cảm xúc khi bị ấn tượng bởi nghệ thuật, câu chuyện, hoặc một sự kiện đáng chú ý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, sự khác biệt đôi khi xuất hiện trong ngữ cảnh văn học và nghệ thuật, nơi mà "spellbound" có thể mang nhiều tầng ý nghĩa phụ thuộc vào cách sử dụng.