Bản dịch của từ Enthusiastic glance trong tiếng Việt

Enthusiastic glance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enthusiastic glance(Noun)

ɛnθjˌuːzɪˈæstɪk ɡlˈɑːns
ɛnˌθuziˈæstɪk ˈɡɫæns
01

Một cái nhìn đầy háo hức hoặc sự quan tâm mãnh liệt

It's a gaze full of anticipation or intense curiosity.

一种表现出热切或浓厚兴趣的眼神

Ví dụ
02

Một cách thể hiện sự hưng phấn qua ánh mắt

Expressing enthusiasm through the look in their eyes

通过眼睛展现出满满的热情

Ví dụ
03

Một cái nhìn sơ qua để thể hiện sự hứng khởi

A quick or brief glance to show excitement.

匆匆一看,带点兴奋的感觉

Ví dụ