Anh - Việt

Bản dịch của từ Enticed trong tiếng Việt

enticed

Verb

enticed (Verb)

/ɪntˈaɪst/
/ɪntˈaɪst/
AI

Nghĩa 01 · Là quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "entice" — chỉ hành động dụ dỗ, lôi kéo hoặc cám dỗ ai đó làm việc gì bằng cách hứa hẹn, hấp dẫn hoặc tạo sức hút.

Là quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "entice" — chỉ hành động dụ dỗ, lôi kéo hoặc cám dỗ ai đó làm việc gì bằng cách hứa hẹn, hấp dẫn hoặc tạo sức hút.

past tense and past participle of entice.

Ví dụ
Quảng cáo đã thu hút nhiều người tham gia sự kiện xã hội.The advertisement enticed many people to join the social event.
Cô ấy không bị thu hút bởi những hứa hẹn về đồ ăn miễn phí.She was not enticed by the promises of free food.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của enticed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

entice

V2

Quá khứ đơn

Past simple

enticed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

enticed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

entices

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

enticing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh