enticed
enticed (Verb)
Nghĩa 01 · Là quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "entice" — chỉ hành động dụ dỗ, lôi kéo hoặc cám dỗ ai đó làm việc gì bằng cách hứa hẹn, hấp dẫn hoặc tạo sức hút.
Là quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "entice" — chỉ hành động dụ dỗ, lôi kéo hoặc cám dỗ ai đó làm việc gì bằng cách hứa hẹn, hấp dẫn hoặc tạo sức hút.
past tense and past participle of entice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của enticed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | entice |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | enticed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | enticed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | entices |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | enticing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enticed" là động từ quá khứ phân từ của "entice", có nghĩa là thu hút hoặc lôi kéo ai đó bằng một cái gì đó hấp dẫn. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau, từ thương mại đến tâm lý học. Trong tiếng Anh Mỹ, "enticed" thường được sử dụng trong các diễn ngôn hàng ngày, với ngữ nghĩa tương tự về lôi cuốn hay mời gọi. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp.