Bản dịch của từ Entirely pleased trong tiếng Việt

Entirely pleased

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entirely pleased(Phrase)

ˈɛntaɪəli plˈiːzd
ˈɛntaɪɝɫi ˈpɫizd
01

Hoàn toàn tin tưởng và không còn nghi ngờ gì về điều gì đó

To have no hesitation or doubts about anything

毫不犹豫,也毫不怀疑

Ví dụ
02

Hoàn toàn hài lòng hoặc vui vẻ với điều gì đó

Completely satisfied or happy with something

对某事感到完全满意或高兴

Ví dụ
03

Hoàn toàn hài lòng với tình huống hoặc kết quả

Completely satisfied with a situation or outcome

对某个情况或结果感到非常满意

Ví dụ