entrepreneur
entrepreneur (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của entrepreneur (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
entrepreneur | entrepreneurs |
Kết hợp từ của entrepreneur (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
doanh nhân sáng tạo creative entrepreneur | Người khởi nghiệp sáng tạo đã khởi đầu một chiến dịch truyền thông xã hội cho từ thiện. The creative entrepreneur launched a social media campaign for charity. |
doanh nhân kỳ cựu veteran entrepreneur | Người sáng lập kinh nghiệm chia sẻ mẹo kinh doanh tại sự kiện xã hội. The veteran entrepreneur shared business tips at the social event. |
doanh nhân triển vọng budding entrepreneur | Người khởi nghiệp triển khai một doanh nghiệp tiếp thị trên mạng xã hội. The budding entrepreneur started a social media marketing business. |
người khởi nghiệp sẽ would-be entrepreneur | Người muốn trở thành doanh nhân mơ ước khởi đầu một doanh nghiệp xã hội. The would-be entrepreneur dreams of starting a social enterprise. |
doanh nhân tham vọng ambitious entrepreneur | Người doanh nhân tham vọng đã khởi xướng một dự án từ thiện cho trẻ em khó khăn. The ambitious entrepreneur launched a charity project for underprivileged children. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "entrepreneur" được định nghĩa là một cá nhân có khả năng tổ chức, quản lý và chịu trách nhiệm về các hoạt động kinh doanh, đặc biệt là trong việc khởi nghiệp và phát triển doanh nghiệp mới. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này vẫn giữ nguyên hình thức viết. Tuy nhiên, trong môi trường giao tiếp, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Sự khác biệt chính giữa hai biến thể này nằm ở ngữ điệu và âm điệu, nhưng nghĩa cơ bản và cách sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh đều tương đồng.