Bản dịch của từ Entrepreneur trong tiếng Việt
Entrepreneur

Entrepreneur (Noun)
Mark Zuckerberg is a successful entrepreneur in the tech industry.
Mark Zuckerberg là một doanh nhân thành đạt trong ngành công nghệ.
Many young entrepreneurs start their businesses from home to save costs.
Nhiều doanh nhân trẻ bắt đầu công việc kinh doanh tại nhà để tiết kiệm chi phí.
The entrepreneur invested all her savings into her startup venture.
Doanh nhân này đã đầu tư tất cả tiền tiết kiệm được vào công việc khởi nghiệp của mình.
Dạng danh từ của Entrepreneur (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Entrepreneur | Entrepreneurs |
Kết hợp từ của Entrepreneur (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Ambitious entrepreneur Doanh nhân tham vọng | The ambitious entrepreneur launched a charity project for underprivileged children. Người doanh nhân tham vọng đã khởi xướng một dự án từ thiện cho trẻ em khó khăn. |
Creative entrepreneur Doanh nhân sáng tạo | The creative entrepreneur launched a social media campaign for charity. Người khởi nghiệp sáng tạo đã khởi đầu một chiến dịch truyền thông xã hội cho từ thiện. |
Individual entrepreneur Doanh nhân cá nhân | The individual entrepreneur started a small business in the community. Người tự doanh bắt đầu một doanh nghiệp nhỏ trong cộng đồng. |
Veteran entrepreneur Doanh nhân kỳ cựu | The veteran entrepreneur shared business tips at the social event. Người sáng lập kinh nghiệm chia sẻ mẹo kinh doanh tại sự kiện xã hội. |
Great entrepreneur Doanh nhân xuất sắc | The great entrepreneur founded a charity organization to help the community. Người doanh nhân xuất sắc thành lập một tổ chức từ thiện để giúp cộng đồng. |
Họ từ
Từ "entrepreneur" được định nghĩa là một cá nhân có khả năng tổ chức, quản lý và chịu trách nhiệm về các hoạt động kinh doanh, đặc biệt là trong việc khởi nghiệp và phát triển doanh nghiệp mới. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này vẫn giữ nguyên hình thức viết. Tuy nhiên, trong môi trường giao tiếp, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Sự khác biệt chính giữa hai biến thể này nằm ở ngữ điệu và âm điệu, nhưng nghĩa cơ bản và cách sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh đều tương đồng.
Từ "entrepreneur" xuất phát từ tiếng Pháp, với gốc từ "entreprendre", có nghĩa là "thực hiện" hoặc "bắt đầu". Thuật ngữ này được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 19, phản ánh việc những cá nhân dám chấp nhận rủi ro kinh doanh và đầu tư vào những ý tưởng mới. Kể từ đó, "entrepreneur" đã trở thành một thuật ngữ quan trọng, chỉ những người không ngừng sáng tạo và thúc đẩy sự phát triển kinh tế thông qua các hoạt động đổi mới.
Từ "entrepreneur" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong các bài đánh giá nghe, nói, đọc và viết của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh nói về kinh doanh và khởi nghiệp. Trong phần nghe, từ này có thể liên quan đến các cuộc phỏng vấn hoặc hội thảo về khởi nghiệp. Trong phần viết, thí sinh có thể sử dụng từ này để thảo luận về đổi mới và sự phát triển kinh tế. Từ "entrepreneur" cũng thường xuất hiện khi thảo luận về vai trò của cá nhân trong nền kinh tế thị trường hiện đại và các khía cạnh của việc tạo dựng doanh nghiệp.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

