Bản dịch của từ Entrepreneurship trong tiếng Việt
Entrepreneurship

Entrepreneurship(Noun)
Tính chất hoặc khả năng của một người khởi nghiệp — dám bắt đầu, tổ chức và điều hành một doanh nghiệp mới; bao gồm tinh thần sáng tạo, chấp nhận rủi ro và chủ động kinh doanh.
The quality of being an entrepreneur.
Khoa học và nghệ thuật khởi nghiệp — hành động sáng tạo, mạo hiểm và tổ chức một doanh nghiệp nhằm kiếm lợi nhuận. Bao gồm tìm ý tưởng mới, thử nghiệm, chấp nhận rủi ro và xây dựng mô hình kinh doanh để phát triển và sinh lợi.
The art or science of innovation and risk-taking for profit in business.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khởi nghiệp (entrepreneurship) đề cập đến quá trình thiết lập và quản lý một doanh nghiệp nhằm mục đích sinh lợi. Khái niệm này bao gồm việc phát hiện cơ hội, mobilize nguồn lực và chấp nhận rủi ro kinh doanh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Sự khác biệt này chủ yếu không ảnh hưởng đến ý nghĩa hay cách sử dụng trong ngữ cảnh thương mại.
Từ "entrepreneurship" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "entrepreneur", có nghĩa là "người tham gia" hoặc "người bắt đầu". Từ này được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 19. Gốc Latin của nó có thể liên quan đến "inter" (giữa) và "prendere" (nắm bắt), ám chỉ đến việc nắm bắt cơ hội và chịu trách nhiệm trong quá trình kinh doanh. Ngày nay, thuật ngữ này thường chỉ hoạt động khởi nghiệp và quản lý doanh nghiệp, thể hiện tinh thần sáng tạo và khả năng chấp nhận rủi ro trong kinh doanh.
Từ "entrepreneurship" có tần suất xuất hiện tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh doanh và khởi nghiệp. Trong phần Nói và Viết, thí sinh thường thảo luận về vai trò của doanh nhân trong nền kinh tế. Ngoài IELTS, từ này còn phổ biến trong các bài viết và hội thảo về kinh tế, phát triển bền vững và đổi mới sáng tạo.
Khởi nghiệp (entrepreneurship) đề cập đến quá trình thiết lập và quản lý một doanh nghiệp nhằm mục đích sinh lợi. Khái niệm này bao gồm việc phát hiện cơ hội, mobilize nguồn lực và chấp nhận rủi ro kinh doanh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Sự khác biệt này chủ yếu không ảnh hưởng đến ý nghĩa hay cách sử dụng trong ngữ cảnh thương mại.
Từ "entrepreneurship" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "entrepreneur", có nghĩa là "người tham gia" hoặc "người bắt đầu". Từ này được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 19. Gốc Latin của nó có thể liên quan đến "inter" (giữa) và "prendere" (nắm bắt), ám chỉ đến việc nắm bắt cơ hội và chịu trách nhiệm trong quá trình kinh doanh. Ngày nay, thuật ngữ này thường chỉ hoạt động khởi nghiệp và quản lý doanh nghiệp, thể hiện tinh thần sáng tạo và khả năng chấp nhận rủi ro trong kinh doanh.
Từ "entrepreneurship" có tần suất xuất hiện tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh doanh và khởi nghiệp. Trong phần Nói và Viết, thí sinh thường thảo luận về vai trò của doanh nhân trong nền kinh tế. Ngoài IELTS, từ này còn phổ biến trong các bài viết và hội thảo về kinh tế, phát triển bền vững và đổi mới sáng tạo.
