Bản dịch của từ Entrepreneurship trong tiếng Việt
Entrepreneurship

Entrepreneurship (Noun)
Tính chất hoặc khả năng của một người khởi nghiệp — dám bắt đầu, tổ chức và điều hành một doanh nghiệp mới; bao gồm tinh thần sáng tạo, chấp nhận rủi ro và chủ động kinh doanh.
The quality of being an entrepreneur.
Khoa học và nghệ thuật khởi nghiệp — hành động sáng tạo, mạo hiểm và tổ chức một doanh nghiệp nhằm kiếm lợi nhuận. Bao gồm tìm ý tưởng mới, thử nghiệm, chấp nhận rủi ro và xây dựng mô hình kinh doanh để phát triển và sinh lợi.
The art or science of innovation and risk-taking for profit in business.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khởi nghiệp (entrepreneurship) đề cập đến quá trình thiết lập và quản lý một doanh nghiệp nhằm mục đích sinh lợi. Khái niệm này bao gồm việc phát hiện cơ hội, mobilize nguồn lực và chấp nhận rủi ro kinh doanh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Sự khác biệt này chủ yếu không ảnh hưởng đến ý nghĩa hay cách sử dụng trong ngữ cảnh thương mại.
Khởi nghiệp (entrepreneurship) đề cập đến quá trình thiết lập và quản lý một doanh nghiệp nhằm mục đích sinh lợi. Khái niệm này bao gồm việc phát hiện cơ hội, mobilize nguồn lực và chấp nhận rủi ro kinh doanh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Sự khác biệt này chủ yếu không ảnh hưởng đến ý nghĩa hay cách sử dụng trong ngữ cảnh thương mại.
