Bản dịch của từ Environmental control trong tiếng Việt
Environmental control

Environmental control(Noun)
Việc quản lý hoặc điều chỉnh các yếu tố trong môi trường (như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, chất lượng không khí, v.v.) để đạt được điều kiện mong muốn hoặc giảm tác động xấu đến con người, cây trồng, thiết bị, hay hệ sinh thái.
The management or regulation of the elements in the environment.
环境因素的管理或调控
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Environmental control(Phrase)
Thuật ngữ chỉ việc quản lý tổng thể các yếu tố môi trường (như nhiệt độ, độ ẩm, chất lượng không khí, tiếng ồn, ánh sáng, ô nhiễm…) nhằm duy trì hoặc cải thiện điều kiện môi trường cho con người, sinh vật hoặc hoạt động sản xuất.
A term used to describe the overall management of environmental factors.
环境控制是指对环境因素的综合管理。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Environmental control" đề cập đến các phương pháp và công nghệ được sử dụng để bảo vệ và quản lý môi trường, đảm bảo sự bền vững và sức khỏe cho hệ sinh thái. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực sinh thái học, kỹ thuật môi trường, và quy hoạch đô thị. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc cách phát âm, nhưng khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng, nơi mà tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào khía cạnh chính sách, còn tiếng Anh Mỹ chú trọng vào ứng dụng công nghệ.
Cụm từ "environmental control" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ambientem", nghĩa là "xung quanh" và từ "controllare" nghĩa là "kiểm soát". Thuật ngữ này phát triển trong bối cảnh nghiên cứu và kỹ thuật về môi trường, nhằm chỉ những phương pháp quản lý và bảo vệ các yếu tố xung quanh con người. Ngày nay, "environmental control" thường được áp dụng trong khoa học môi trường, công nghệ xanh và chính sách bảo tồn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì cân bằng sinh thái.
Cụm từ "environmental control" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bài thi Writing và Speaking, nơi thí sinh thường cần thảo luận về các vấn đề môi trường và chính sách bảo vệ môi trường. Trong IELTS Reading, cụm này thường xuất hiện trong bài đọc liên quan đến khoa học và công nghệ. Ngoài ra, "environmental control" thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu sinh thái, quản lý tài nguyên thiên nhiên và phát triển bền vững, nhấn mạnh vai trò quan trọng của việc kiểm soát các yếu tố môi trường trong các quyết định và chính sách phát triển.
"Environmental control" đề cập đến các phương pháp và công nghệ được sử dụng để bảo vệ và quản lý môi trường, đảm bảo sự bền vững và sức khỏe cho hệ sinh thái. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực sinh thái học, kỹ thuật môi trường, và quy hoạch đô thị. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc cách phát âm, nhưng khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng, nơi mà tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào khía cạnh chính sách, còn tiếng Anh Mỹ chú trọng vào ứng dụng công nghệ.
Cụm từ "environmental control" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ambientem", nghĩa là "xung quanh" và từ "controllare" nghĩa là "kiểm soát". Thuật ngữ này phát triển trong bối cảnh nghiên cứu và kỹ thuật về môi trường, nhằm chỉ những phương pháp quản lý và bảo vệ các yếu tố xung quanh con người. Ngày nay, "environmental control" thường được áp dụng trong khoa học môi trường, công nghệ xanh và chính sách bảo tồn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì cân bằng sinh thái.
Cụm từ "environmental control" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bài thi Writing và Speaking, nơi thí sinh thường cần thảo luận về các vấn đề môi trường và chính sách bảo vệ môi trường. Trong IELTS Reading, cụm này thường xuất hiện trong bài đọc liên quan đến khoa học và công nghệ. Ngoài ra, "environmental control" thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu sinh thái, quản lý tài nguyên thiên nhiên và phát triển bền vững, nhấn mạnh vai trò quan trọng của việc kiểm soát các yếu tố môi trường trong các quyết định và chính sách phát triển.
