Bản dịch của từ Environmental footprint trong tiếng Việt
Environmental footprint

Environmental footprint(Noun)
Tác động hoặc ảnh hưởng của hoạt động của cá nhân hoặc tổ chức đến môi trường, đặc biệt về lượng phát thải carbon và việc tiêu thụ tài nguyên.
The impact or influence of an individual's or organization's activities on the environment, especially regarding carbon emissions and resource consumption.
个人或组织的活动对环境造成的影响,特别是在碳排放量和资源消耗方面的影响。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dấu chân môi trường (environmental footprint) là một chỉ số dùng để đo lường tác động của hoạt động con người lên môi trường, bao gồm các yếu tố như tiêu thụ tài nguyên, phát thải khí nhà kính và chất thải. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về bền vững và quản lý môi trường. Cách sử dụng không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong phát âm hoặc ứng dụng cụ thể trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chính trị.
Thuật ngữ "environmental footprint" có nguồn gốc từ các từ tiếng Anh "environmental" và "footprint". Trong đó, "environmental" xuất phát từ từ tiếng Latin "ambientem", mang nghĩa là "bao quanh", chỉ sự ảnh hưởng của con người tới môi trường tự nhiên. "Footprint" có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ "fot" nghĩa là "bàn chân", diễn tả mức độ tác động mà hoạt động của con người để lại trên môi trường. Định nghĩa hiện nay phản ánh sự kết nối giữa hành động con người và ảnh hưởng tới các hệ sinh thái.
Cụm từ "environmental footprint" thường xuất hiện trong các phần thi IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Viết, liên quan đến chủ đề bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Trong bối cảnh này, nó mô tả tác động của con người lên môi trường tự nhiên thông qua hoạt động tiêu thụ và sản xuất. Cụm từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, phản ánh sự quan tâm sâu sắc về ảnh hưởng của hành vi cá nhân và tổ chức đối với hệ sinh thái.
Dấu chân môi trường (environmental footprint) là một chỉ số dùng để đo lường tác động của hoạt động con người lên môi trường, bao gồm các yếu tố như tiêu thụ tài nguyên, phát thải khí nhà kính và chất thải. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về bền vững và quản lý môi trường. Cách sử dụng không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong phát âm hoặc ứng dụng cụ thể trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chính trị.
Thuật ngữ "environmental footprint" có nguồn gốc từ các từ tiếng Anh "environmental" và "footprint". Trong đó, "environmental" xuất phát từ từ tiếng Latin "ambientem", mang nghĩa là "bao quanh", chỉ sự ảnh hưởng của con người tới môi trường tự nhiên. "Footprint" có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ "fot" nghĩa là "bàn chân", diễn tả mức độ tác động mà hoạt động của con người để lại trên môi trường. Định nghĩa hiện nay phản ánh sự kết nối giữa hành động con người và ảnh hưởng tới các hệ sinh thái.
Cụm từ "environmental footprint" thường xuất hiện trong các phần thi IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Viết, liên quan đến chủ đề bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Trong bối cảnh này, nó mô tả tác động của con người lên môi trường tự nhiên thông qua hoạt động tiêu thụ và sản xuất. Cụm từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, phản ánh sự quan tâm sâu sắc về ảnh hưởng của hành vi cá nhân và tổ chức đối với hệ sinh thái.
